垂餌 chuí ěr · thùy nhị Hán Việt: thùy nhị · Pinyin: chuí ěr Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 餌 (nhị)Pinyinchuí ěrHán Việtthùy nhịCấu tạo垂 + 餌 · thùy + nhị nghĩa thành phần: thùy + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹垂钓; 钓钩上的食饵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹垂钓。 2.钓钩上的食饵。