垃圾车

lā jī chēlạp ngập xa

Hán Việt: lạp ngập xa · Pinyin: lā jī chē

Tổng quan

XA xe rác; xe đổ rác

新华 · Tân Hoa Đại lục

定時或定點沿街載送垃圾的車子。

Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe chở rác (hoặc phương tiện khác) xe rác; xe đổ rác。定時或定點沿街載送垃圾的車子。
  • Biên soạn garbage/refuse truck M:³liàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 定時或定點沿街載送垃圾的車子。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dumpcart

Eng

  • Cihui garbage truck (or other vehicle)

Đức

  • Handedict Müllwagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

垃圾场 · 垃圾坑 · 垃圾堆 · 垃圾工 · 垃圾桶 · 垃圾筒 · 垃圾箱 · 垃圾股