壟畝 lǒng mǔ · lũng mẫu Hán Việt: lũng mẫu · Pinyin: lǒng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 壟 (lũng) + 畝 (mẫu)Pinyinlǒng mǔHán Việtlũng mẫuCấu tạo壟 + 畝 · lũng + mẫu nghĩa thành phần: lũng + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"垄亩"; 田亩;田野; 犹阡陌; 犹耕作。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"垄亩"。 2.田亩;田野。 3.犹阡陌。 4.犹耕作。