壚土

lú tǔ lư thổ

Hán Việt: lư thổ · Pinyin: lú tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lư) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色坚硬而质粗不粘的土壤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色坚硬而质粗不粘的土壤。