垆埴
lư thực
Hán Việt: lư thực · Pinyin: lú zhí
Tổng quan
đất đen
1.黑色或黄黑色粘硬的土壤。
黑色的粘土。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đất sét đen
- VietPhrases đất đen
- Biên soạn black clay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.黑色或黄黑色粘硬的土壤。
Eng
- Cihui 壚埴 úzhí n. black clay
Hán Việt: lư thực · Pinyin: lú zhí
đất đen
1.黑色或黄黑色粘硬的土壤。
黑色的粘土。