型別

xíng bié hình biệt

Hán Việt: hình biệt · Pinyin: xíng bié

Tổng quan

kiểu (lập trình máy tính) (Đài Loan)

Cấu tạo: (hình) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểu (lập trình máy tính) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT type (computer programming) (Tw)
  • Cihui 型別 íngbié n. model; type