型别

xíng biéhình biệt

Hán Việt: hình biệt · Pinyin: xíng bié

Tổng quan

kiểu (lập trình máy tính) (Đài Loan)

Cấu tạo: 型 (hình) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểu
  • Biên soạn model; type

Eng

  • Cihui 型別 íngbié n. model; type

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價