型坊 xíng fāng · hình phường Hán Việt: hình phường · Pinyin: xíng fāng Tổng quan Cấu tạo: 型 (hình) + 坊 (phường)Pinyinxíng fāngHán Việthình phườngCấu tạo型 + 坊 · hình + phường nghĩa thành phần: hình + phường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹典范,楷模。Tân Hoa Tự Điển 1.犹典范,楷模。