型式
hình thức
Hán Việt: hình thức · Pinyin: xíng shì
Tổng quan
loại | mẫu | phiên bản | phong cách
Nghĩa
Việt
- Cihui loại | mẫu | phiên bản | phong cách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 造型、款式。如:「建築型式」、「型式多樣是這個廠牌服飾的特色。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形式。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形式。
Eng
- CC-CEDICT type|pattern|version|style
- Cihui type; pattern; version; style
ja
- JMdict model (e.g. of a vehicle)|type