型心
hình tâm
Hán Việt: hình tâm
Tổng quan
lòng khuôn。用來形成鑄件內腔的東西,通常用型砂製成。
Nghĩa
Việt
- Cihui lòng khuôn。用來形成鑄件內腔的東西,通常用型砂製成。
Eng
- Cihui 型心 xíngxīn n. <metal.> core
Hán Việt: hình tâm
lòng khuôn。用來形成鑄件內腔的東西,通常用型砂製成。