型心

hình tâm

Hán Việt: hình tâm

Tổng quan

lòng khuôn

Cấu tạo: 型 (hình) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòng khuôn
  • VietPhrases lòng khuôn
  • Biên soạn 型心 xíngxīn n. <metal.> core

Eng

  • Cihui 型心 xíngxīn n. <metal.> core

Từ liên quan

Gần nghĩa

型别 · 型号 · 型式 · 型录 · 型态 · 型材 · 型板 · 型男