型態

xíng tàihình thái

Hán Việt: hình thái · Pinyin: xíng tài

Tổng quan

hình thức

新华 · Tân Hoa Đại lục

事物的表現形式。如:「細胞型態」、「生活型態」、「意識型態」。

Cấu tạo: 型 (hình) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình dạng
  • Cihui loại
  • Cihui phong cách
  • Cihui mẫu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物的表現形式。如:「細胞型態」、「生活型態」、「意識型態」。

Eng

  • Cihui form; shape; type; style; pattern

Từ liên quan

Gần nghĩa

型別 · 型號 · 型式 · 型錄 · 型心 · 型材 · 型板 · 型男