型板
hình bản
Hán Việt: hình bản · Pinyin: xíng bǎn
Tổng quan
bản mẫu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khuôn
- Tần suất từ bản mẫu
- Biên soạn 型板 xíngbǎn n. <mach.> template; templet
Eng
- Cihui template
- Tần suất từ 型板 xíngbǎn n. <mach.> template; templet
Đức
- Handedict Schablone