型沙 xíng shā · hình sa Hán Việt: hình sa · Pinyin: xíng shā Tổng quan Cấu tạo: 型 (hình) + 沙 (sa)Pinyinxíng shāHán Việthình saCấu tạo型 + 沙 · hình + sa nghĩa thành phần: hình + sa