型煤 xíng méi · hình môi Hán Việt: hình môi · Pinyin: xíng méi Tổng quan Cấu tạo: 型 (hình) + 煤 (môi)Pinyinxíng méiHán Việthình môiCấu tạo型 + 煤 · hình + môi nghĩa thành phần: hình + môi