型男
hình nam
Hán Việt: hình nam · Pinyin: xíng nán
Tổng quan
chàng trai sành điệu và ưa nhìn (tiếng lóng)
时尚、帅气的男子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trai đẹp
- Tần suất từ chàng trai sành điệu và ưa nhìn (tiếng lóng)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时尚、帅气的男子。
Eng
- Cihui fashionable and good-looking guy (slang)
- Tần suất từ fashionable and good-looking guy (slang)
Đức
- Handedict metrosexueller Mann (Eig, Werk, Autor: Shanghai Daily)