型范
hình phạm
Hán Việt: hình phạm · Pinyin: xíng fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 模子; 典范;法式。
- Tân Hoa Tự Điển 1.模子。 2.典范;法式。
Eng
- Cihui 型範 xíngfàn n. model; pattern
Hán Việt: hình phạm · Pinyin: xíng fàn