壘塊 lěi kuài · lũy khối Hán Việt: lũy khối · Pinyin: lěi kuài Tổng quan Cấu tạo: 壘 (lũy) + 塊 (khối)Pinyinlěi kuàiHán Việtlũy khốiCấu tạo壘 + 塊 · lũy + khối nghĩa thành phần: lũy + khối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心中郁结的不平之气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心中郁结的不平之气。EngCihui grievances