壘棒 lũy bổng Hán Việt: lũy bổng Tổng quan Cấu tạo: 壘 (lũy) + 棒 (bổng)Hán Việtlũy bổngCấu tạo壘 + 棒 · lũy + bổng nghĩa thành phần: lũy + bổng Nghĩa EngCihui 壘棒 ěibàng* n. <sport> bat (of baseball/softball)