壘陳 lěi chén · lũy trần Hán Việt: lũy trần · Pinyin: lěi chén Tổng quan Cấu tạo: 壘 (lũy) + 陳 (trần)Pinyinlěi chénHán Việtlũy trầnCấu tạo壘 + 陳 · lũy + trần nghĩa thành phần: lũy + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阵营。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阵营。