垓坫 gāi diàn · cai điếm Hán Việt: cai điếm · Pinyin: gāi diàn Tổng quan Cấu tạo: 垓 (cai) + 坫 (điếm)Pinyingāi diànHán Việtcai điếmCấu tạo垓 + 坫 · cai + điếm nghĩa thành phần: cai + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边际。Tân Hoa Tự Điển 1.边际。