垓坫 gāi diàn·cai điếm Hán Việt: cai điếm · Pinyin: gāi diàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.边际。 Cấu tạo: 垓 (cai) + 坫 (điếm)Pinyingāi diànHán Việtcai điếmCấu tạo垓 + 坫 · cai + điếm nghĩa thành phần: cai + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.边际。 Từ liên quan Gần nghĩa垓下 · 垓埏 · 垓心 · 垓垓 · 垓极 · 垓極 · 垓下歌