垓极

gāi jícai cực

Hán Việt: cai cực · Pinyin: gāi jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.荒远之处。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

遙遠荒僻的地方。漢.揚雄〈大鴻臚箴〉:「蕩蕩唐虞,經通垓極。」

Cấu tạo: 垓 (cai) + 極 (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒远之处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垓下 · 垓埏 · 垓心 · 极东 · 极严 · 极为 · 极乐 · 极了