垠崖

yín yángân nhai

Hán Việt: ngân nhai · Pinyin: yín yá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹悬崖。 2.边际。

Cấu tạo: 垠 (ngân) + 崖 (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹悬崖。 2.边际。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垠󱷗 · 垠際 · 崖刻 · 崖壁 · 崖壑 · 崖岸 · 崖州 · 崖略