垠鄂

yín èngân ngạc

Hán Việt: ngân ngạc · Pinyin: yín è

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"垠堮"。

Cấu tạo: 垠 (ngân) + 鄂 (ngạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"垠堮"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垠󱷗 · 垠際 · 鄂博 · 鄂城 · 鄂州 · 鄂伦春 · 鄂城区 · 鄂州市