垠鍔 yín è · ngân ngạc Hán Việt: ngân ngạc · Pinyin: yín è Tổng quan Cấu tạo: 垠 (ngân) + 鍔 (ngạc)Pinyinyín èHán Việtngân ngạcCấu tạo垠 + 鍔 · ngân + ngạc nghĩa thành phần: ngân + ngạc