垠際 yín jì · ngân tế Hán Việt: ngân tế · Pinyin: yín jì Tổng quan Cấu tạo: 垠 (ngân) + 際 (tế)Pinyinyín jìHán Việtngân tếCấu tạo垠 + 際 · ngân + tế nghĩa thành phần: ngân + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 邊際。《晉書.卷五一.皇甫謐傳》:「欲芒芒而無垠際,不欲區區而分別也。」EngCihui 垠際 ínjì n. limit