垡子

fá ziPHẠT TỬ

Hán Việt: PHẠT TỬ · Pinyin: fá zi

Tổng quan

hòn đất.; thời gian (tương đối dài). 這一垡子 thời gian này 那一垡子 thời gian đó

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉①翻耕出来或掘出的土块。也叫垡头。②指相当长的一段时间这一~ㄧ那一~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.東北方言。指翻耕出來或掘出的土塊。 2.北平方言。指相當長的一段時間。

Cấu tạo: 垡 + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. hòn đất。翻耕出來或掘出的土塊。也叫垡頭。 2. thời gian (tương đối dài)。指相當長的一段時間。 這一垡子 那一垡子
  • Tần suất từ 1. hòn đất. 2. thời gian (tương đối dài). 這一垡子 thời gian này 那一垡子 thời gian đó; thời gian
  • Biên soạn 垡子 fázi n. <topo.> 1. upturned soil 2. long period

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.東北方言。指翻耕出來或掘出的土塊。 2.北平方言。指相當長的一段時間。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉①翻耕出来或掘出的土块。也叫垡头。②指相当长的一段时间这一~ㄧ那一~。

Eng

  • Cihui 垡子 fázi n. <topo.> 1. upturned soil 2. long period
  • Tần suất từ 垡子 fázi n. <topo.> 1. upturned soil 2. long period

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿