垢俗 gòu sú · cấu tục Hán Việt: cấu tục · Pinyin: gòu sú Tổng quan Cấu tạo: 垢 (cấu) + 俗 (tục)Pinyingòu súHán Việtcấu tụcCấu tạo垢 + 俗 · cấu + tục nghĩa thành phần: cấu + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指尘俗。Tân Hoa Tự Điển 1.指尘俗。