垢塵

gòu chén cấu trần

Hán Việt: cấu trần · Pinyin: gòu chén

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 污垢﹑尘土; 喻尘俗之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.污垢﹑尘土。 2.喻尘俗之事。