垢敝 gòu bì · cấu tệ Hán Việt: cấu tệ · Pinyin: gòu bì Tổng quan Cấu tạo: 垢 (cấu) + 敝 (tệ)Pinyingòu bìHán Việtcấu tệCấu tạo垢 + 敝 · cấu + tệ nghĩa thành phần: cấu + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"垢獘"。亦作"垢弊"; 又脏又破。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"垢獘"。亦作"垢弊"。 2.又脏又破。