垢污

gòu wū cấu ô

Hán Việt: cấu ô · Pinyin: gòu wū

Tổng quan

cáu bẩn; vết bẩn。污垢。

Cấu tạo: (cấu) + (ô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cáu bẩn; vết bẩn。污垢。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 污垢。

Eng

  • Cihui 垢污 gòuwū n. dirt; filth M:²kuài/¹piàn