垢污

gòu wūcấu ô

Hán Việt: cấu ô · Pinyin: gòu wū

Tổng quan

cáu bẩn; vết bẩn

新华 · Tân Hoa Đại lục

污垢。

Cấu tạo: 垢 (cấu) + 污 (ô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết bẩn
  • VietPhrases vết bẩn
  • Tần suất từ cáu bẩn; vết bẩn; vết bẩn
  • Biên soạn 垢污 gòuwū n. dirt; filth M:²kuài/¹piàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 污垢。

Eng

  • Cihui 垢污 gòuwū n. dirt; filth M:²kuài/¹piàn
  • Tần suất từ 垢污 gòuwū n. dirt; filth M:²kuài/¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

垢染 · 垢汙 · 垢泥 · 垢結 · 垢習 · 垢腻 · 垢膩 · 垢識