垢泥
cấu nê
Hán Việt: cấu nê
Tổng quan
hét, chất bẩn đóng trên da. cấu nê cấu nê ☆Ghét, chất bẩn đóng trên da. da dầu; mồ hôi dầu。生理學名詞。也稱"垢膩"。人體體表上脫落的衰老死亡細胞與皮膚上的油汗混雜而成。
Nghĩa
Việt
- Cihui hét, chất bẩn đóng trên da. cấu nê cấu nê ☆Ghét, chất bẩn đóng trên da. da dầu; mồ hôi dầu。生理學名詞。也稱"垢膩"。人體體表上脫落的衰老死亡細胞與皮膚上的油汗混雜而成。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由人體已脫落的皮膚角質層、汗水、皮脂和灰塵等合成,而積存於皮膚表面的汙穢物。容易妨礙皮脂及汗腺的分泌,宜常洗濯。也作「垢膩」。
Eng
- Cihui 垢泥 òuní* n. dirt/grease on human skin