垢泥

cấu nê

Hán Việt: cấu nê

Tổng quan

da dầu; mồ hôi dầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

由人體已脫落的皮膚角質層、汗水、皮脂和灰塵等合成,而積存於皮膚表面的汙穢物。容易妨礙皮脂及汗腺的分泌,宜常洗濯。也作「垢膩」。

Cấu tạo: 垢 (cấu) + 泥 (nê)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Ghét, chất bẩn đóng trên da.; hét, chất bẩn đóng trên da.; da dầu; mồ hôi dầu; mồ hôi dầu
  • Biên soạn dirt/grease on human skin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由人體已脫落的皮膚角質層、汗水、皮脂和灰塵等合成,而積存於皮膚表面的汙穢物。容易妨礙皮脂及汗腺的分泌,宜常洗濯。也作「垢膩」。

Eng

  • Cihui 垢泥 òuní* n. dirt/grease on human skin
  • Tần suất từ n. dirt/grease on human skin

other

  • Nguồn khác Ghét, chất bẩn đóng trên da

Từ liên quan

Gần nghĩa

垢染 · 垢汙 · 垢污 · 垢結 · 垢習 · 垢腻 · 垢膩 · 垢識