垢病 gòu bìng · cấu bệnh Hán Việt: cấu bệnh · Pinyin: gòu bìng Tổng quan Cấu tạo: 垢 (cấu) + 病 (bệnh)Pinyingòu bìngHán Việtcấu bệnhCấu tạo垢 + 病 · cấu + bệnh nghĩa thành phần: cấu + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诟病,指责。Tân Hoa Tự Điển 1.诟病,指责。