垢紛 gòu fēn · cấu phân Hán Việt: cấu phân · Pinyin: gòu fēn Tổng quan Cấu tạo: 垢 (cấu) + 紛 (phân)Pinyingòu fēnHán Việtcấu phânCấu tạo垢 + 紛 · cấu + phân nghĩa thành phần: cấu + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹垢氛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹垢氛。