垢腻

gòu nìcấu nị

Hán Việt: cấu nị · Pinyin: gòu nì

Tổng quan

da dầu: mồ hôi dầu/cáu bẩn/bẩn/nhớp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹污垢。多指粘附于人体或物体上的不洁之物。

Cấu tạo: 垢 (cấu) + 膩 (nị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da dầu: mồ hôi dầu/cáu bẩn/bẩn/nhớp
  • Tần suất từ mồ hôi dầu; cáu bẩn; bẩn; nhớp
  • Biên soạn dirt/grease on human skin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹污垢。多指粘附于人体或物体上的不洁之物。

Eng

  • Cihui 垢膩 òunì n. dirt/grease on human skin
  • Tần suất từ n. dirt/grease on human skin

Từ liên quan

Gần nghĩa

垢染 · 垢汙 · 垢污 · 垢泥 · 垢結 · 垢習 · 垢膩 · 垢識