垢誤 gòu wù · cấu ngộ Hán Việt: cấu ngộ · Pinyin: gòu wù Tổng quan Cấu tạo: 垢 (cấu) + 誤 (ngộ)Pinyingòu wùHán Việtcấu ngộCấu tạo垢 + 誤 · cấu + ngộ nghĩa thành phần: cấu + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蒙耻受害。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蒙耻受害。