垢面

gòu miàn cấu diện

Hán Việt: cấu diện · Pinyin: gòu miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汙穢不潔的容面。《漢書.卷九九.王莽傳上》:「世父大將軍鳳病,莽侍疾,親嚐藥,亂首垢面,不解衣帶連月。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脏面孔; 弄脏了面孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脏面孔。 2.弄脏了面孔。