垣墉

yuán yōngviên dong

Hán Việt: viên dong · Pinyin: yuán yōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.墙。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

牆。《書經.梓材》:「若作室家,既勤垣墉,惟其塗塈茨。」唐.元稹〈度門寺〉詩:「諸巖分院宇,雙嶺抱垣墉。」

Cấu tạo: 垣 (viên) + 墉 (dong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牆。《書經.梓材》:「若作室家,既勤垣墉,惟其塗塈茨。」唐.元稹〈度門寺〉詩:「諸巖分院宇,雙嶺抱垣墉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.墙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垣曲 · 垣衣 · 墉垣 · 垣曲县 · 垣堵 · 垣墙 · 垣墻 · 垣宫