垣宫

yuán gōngviên cung

Hán Việt: viên cung · Pinyin: yuán gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诸侯的学宫。

Cấu tạo: 垣 (viên) + 宮 (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯的学宫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垣曲 · 垣衣 · 宫主 · 宫人 · 宫位 · 宫僚 · 宫刑 · 宫城