垣屏

yuán píng viên bình

Hán Việt: viên bình · Pinyin: yuán píng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.大雅.板》"价人维藩,大师维垣,大邦维屏,大宗维翰。"后以"垣屏"指星空的太微﹑紫微﹑天市三垣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.大雅.板》"价人维藩,大师维垣,大邦维屏,大宗维翰。"后以"垣屏"指星空的太微﹑紫微﹑天市三垣。