垣翰

yuán hàn viên hàn

Hán Việt: viên hàn · Pinyin: yuán hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.大雅.板》"价人维藩,大师维垣。大邦维屏,大宗维翰。"毛传"垣,墙也〔,干也。"后以"垣翰"比喻屏障或国家的重臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.大雅.板》"价人维藩,大师维垣。大邦维屏,大宗维翰。"毛传"垣,墙也〔,干也。"后以"垣翰"比喻屏障或国家的重臣。