墾利縣 kěn lì xiàn · khẩn lợi huyền Hán Việt: khẩn lợi huyền · Pinyin: kěn lì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 墾 (khẩn) + 利 (lợi) + 縣 (huyền)Pinyinkěn lì xiànHán Việtkhẩn lợi huyềnCấu tạo墾 + 利 + 縣 · khẩn + lợi + huyền nghĩa thành phần: khẩn + lợi + huyền