堊帚

è zhǒu ác trửu

Hán Việt: ác trửu · Pinyin: è zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粉刷墙壁的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粉刷墙壁的工具。