垩庐

è lúác lư

Hán Việt: ác lư · Pinyin: è lú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.垩室。

Cấu tạo: 堊 (ác) + 廬 (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.垩室。

Từ liên quan

Gần nghĩa

堊室 · 堊帚 · 庐山 · 庐江 · 庐舍 · 庐阳 · 廬墓 · 廬舍