堊本 è běn · ác bổn Hán Việt: ác bổn · Pinyin: è běn Tổng quan Cấu tạo: 堊 (ác) + 本 (bổn)Pinyinè běnHán Việtác bổnCấu tạo堊 + 本 · ác + bổn nghĩa thành phần: ác + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。肥料。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。肥料。