堊塗 è tú · ác đồ Hán Việt: ác đồ · Pinyin: è tú Tổng quan Cấu tạo: 堊 (ác) + 塗 (đồ)Pinyinè túHán Việtác đồCấu tạo堊 + 塗 · ác + đồ nghĩa thành phần: ác + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂饰。Tân Hoa Tự Điển 1.涂饰。