堊灰

è huī ác hôi

Hán Việt: ác hôi · Pinyin: è huī

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (hôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石灰的别名。见明李时珍《本草纲目.金石.石灰》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石灰的别名。见明李时珍《本草纲目.金石.石灰》。