堊筆

è bǐ ác bút

Hán Việt: ác bút · Pinyin: è bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粉笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粉笔。