垩笔 è bǐ·ác bút Hán Việt: ác bút · Pinyin: è bǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.粉笔。 Cấu tạo: 堊 (ác) + 筆 (bút)Pinyinè bǐHán Việtác bútCấu tạo堊 + 筆 · ác + bút nghĩa thành phần: ác + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.粉笔。 Từ liên quan Gần nghĩa堊室 · 堊帚 · 笔下 · 笔仙 · 笔伐 · 笔会 · 笔供 · 笔划