墊辦

diàn bàn điếm bạn

Hán Việt: điếm bạn · Pinyin: diàn bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓替人办事并暂代付款; 方言。下本钱筹办。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓替人办事并暂代付款。 2.方言。下本钱筹办。

Eng

  • Cihui 墊辦 iànbàn v. do in the place of; replace