墊發

diàn fā điếm phát

Hán Việt: điếm phát · Pinyin: diàn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹发配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹发配。