墊圈
điếm quyển
Hán Việt: điếm quyển · Pinyin: diàn juàn
Tổng quan
rải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v. | vòng đệm (trên bu lông) | bệ ngồi toilet
Nghĩa
Việt
- Cihui rải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v. | vòng đệm (trên bu lông) | bệ ngồi toilet
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 给牲畜的圈铺垫干土、碎草等。
Eng
- CC-CEDICT to spread litter in a cowshed, pigsty etc
- CC-CEDICT washer (on bolt)|toilet seat
- Cihui to spread litter in a cowshed, pigsty etc